Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
city planning


noun
determining and drawing up plans for the future physical arrangement and condition of a community
Syn:
town planning, urban planning
Hypernyms:
planning
Member Meronyms:
zoning


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.